
ahmed foysal mohammed fahim
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
ahmed foysal mohammed fahim là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.
Tiểu sử ahmed foysal mohammed fahim
ahmed foysal mohammed fahim là tiền đạo thi đấu cho Mohammedan Dhaka, mang quốc tịch Bangladesh và sinh ngày 24/02/2002 (24 tuổi). Cầu thủ thuận hai chân và có giá trị thị trường 225 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/07/2026, khi cầu thủ rời Bashundhara Kings để gia nhập Mohammedan Dhaka. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Sheikh Jamal sang Bashundhara Kings vào 18/08/2024 và từ Abahani Limited Dhaka sang Sheikh Jamal vào 17/10/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bangladesh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bangladesh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Dhaka Wanderers | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Abahani Limited Dhaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Bangladesh Police Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Brothers Union | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Rahmatgonj MFS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Arambagh KS | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 0-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/03/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/01/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Bashundhara Kings | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng tự do | — |
| 18/08/2024 | Sheikh Jamal | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng tự do | — |
| 17/10/2023 | Abahani Limited Dhaka | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/10/2022 | Saif Sporting Club | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | City Club (Dhaka) | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng tự do | — |