Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

isa mohammedd faysal

27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

isa mohammedd faysal là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—4329910000——003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của isa mohammedd faysal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 1-12400000—0——5,90
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 8-09000000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Chattogram City FCT 3-09500000—0——7,10
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 1-09000000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 0-0dự bị00000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-04500000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsH 1-19000000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubT 1-04500000—0—V—
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 3-12700000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Abahani Limited DhakaB 1-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202025 nghìn €
29/12/202021100 nghìn €
07/03/20212175 nghìn €
30/09/202122100 nghìn €
21/12/202122100 nghìn €
15/04/202222125 nghìn €
09/08/202222150 nghìn €
15/12/202223150 nghìn €
20/02/202323175 nghìn €
27/07/202323225 nghìn €
29/11/202324225 nghìn €
24/06/202424250 nghìn €
16/01/202525250 nghìn €
17/06/202525250 nghìn €
16/12/202526250 nghìn €
26/05/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com