Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Rabiul Hasan

Abahani Limited DhakaTiền vệNAG
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohammad Rabiul Hasan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2214700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Rabiul Hasan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-18600000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Dhaka WanderersT 5-16101000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineB 0-51800000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LebanonH 1-12900000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-731000007/903/6—5,85
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs MaldivesT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ MaldivesH 1-11800000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20192075 nghìn €
06/02/20202075 nghìn €
19/11/20202175 nghìn €
29/12/20202125 nghìn €
07/03/20212125 nghìn €
30/09/20212225 nghìn €
21/12/20212225 nghìn €
15/04/20222225 nghìn €
09/08/20222350 nghìn €
15/12/20222350 nghìn €
20/02/20232375 nghìn €
27/07/202324125 nghìn €
29/11/202324125 nghìn €
24/06/202424100 nghìn €
16/01/202525125 nghìn €
17/06/202525125 nghìn €
16/12/202526100 nghìn €
26/05/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Brothers UnionAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
14/07/2025Abahani Limited DhakaBrothers UnionChuyển nhượng—
30/09/2023Bangladesh Police ClubAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
06/11/2022Chittagong AbahaniBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
30/09/2021Free playerChittagong AbahaniChuyển nhượng—
16/07/2021Mohammedan DhakaFree playerTrở lại—
16/04/2021Bashundhara KingsMohammedan DhakaHết hạn mượn 0.014701M €14 nghìn €
05/10/2019Arambagh KSBashundhara KingsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com