
U23 Ấn Độ
IndiaHLV Naushad MoosaGiá trị 1,5 triệu €
Phong độ: BT
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U23 Ấn Độ
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | IND | — | 175 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 26 | IND | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | IND | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | IND | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | IND | 186 cm | 225 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | IND | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | IND | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | IND | 170 cm | 92 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | IND | 167 cm | 225 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | IND | — | 25 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | IND | 172 cm | — | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | IND | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | IND | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | IND | — | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | IND | 169 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | IND | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 42 | IND | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | IND | 164 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 27 | — | — | — |