
Sandesh Jhingan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/46 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/34 | 0 | 0/2 | — | 7,21 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Regar-TadAZ Tursunzoda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/85 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 5/10 | V | 5,56 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 6/6 | — | 7,44 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 3/4 | V | 7,27 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 2/2 | — | 7,30 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 3/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/02/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/11/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực57