Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Narender Gahlot

East Bengal FCHậu vệIND
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Narender Gahlot là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10230000077%0%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Narender Gahlot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Hussein SC (Irbid)H 2-223000007/900/1—6,06
21/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-2900000021/280——6,45
17/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-0900021041/4913/4—6,88
12/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantH 0-0900000013/2012/4—6,18
02/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 2-324000024/90——6,31
20/04/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-3900010035/5025/5—6,14
12/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 1-0900000048/5213/5V7,48
07/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-1900000019/2635/5—6,98
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191875 nghìn €
29/12/201918100 nghìn €
19/11/202019100 nghìn €
29/05/202120100 nghìn €
06/12/202120150 nghìn €
26/05/202221150 nghìn €
04/01/202321175 nghìn €
09/05/202322225 nghìn €
19/12/202322225 nghìn €
28/05/202423225 nghìn €
12/12/202423125 nghìn €
29/05/20252475 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
26/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Inter KashiEast Bengal FCChuyển nhượng—
19/01/2026Free playerInter KashiChuyển nhượng—
31/05/2025Odisha FCFree playerTrở lại—
08/06/2022Jamshedpur FCOdisha FCChuyển nhượng—
02/07/2019Indian ArrowsJamshedpur FCChuyển nhượng Free—
30/06/2017UnknownIndian ArrowsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com