Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gurkirat Singh

Minerva PunjabTiền đạoIND
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gurkirat Singh là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Minerva Punjab.

Tiểu sử Gurkirat Singh

Gurkirat Singh là tiền đạo của Minerva Punjab, mang quốc tịch India và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với tổng 6 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Minerva Punjab từ Chennaiyin FC vào ngày 27/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20411004289%60%007,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gurkirat Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1351031012/1413/4—8,20
14/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-16001105/500/1—6,67
16/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20191675 nghìn €
04/03/202117125 nghìn €
12/05/202117125 nghìn €
06/12/202118125 nghìn €
26/05/20221875 nghìn €
04/01/20231975 nghìn €
09/05/20231950 nghìn €
19/12/20232050 nghìn €
28/05/20242050 nghìn €
12/12/20242150 nghìn €
29/05/20252150 nghìn €
16/12/20252225 nghìn €
26/05/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Chennaiyin FCMinerva PunjabChuyển nhượng—
17/06/2024Mumbai City FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
17/09/2021Indian ArrowsMumbai City FCChuyển nhượng—
18/10/2018AIFF Regional Academy Indian ArrowsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com