Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Miranda

Chennaiyin FCTiền đạoIND
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

B. Miranda là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20530000089%42%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của B. Miranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 0-223000008/912/5—6,26
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-130000019/1011/2—6,94
23/05/2026Indian League Division 1vs Shillong Lajong FCB 0-38500000—0——6,20
17/05/2026Indian League Division 1@ DempoH 1-12200000—0——6,75
08/05/2026Indian League Division 1vs Rajasthan United FCT 5-22301000—0——6,00
03/05/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanB 1-22700000—0——6,00
25/04/2026Indian League Division 1@ Chanmari FCT 2-01801000—0——6,80
18/04/2026Indian League Division 1vs Gokulam Kerala FCT 5-21700000—0——6,00
11/04/2026Indian League Division 1vs Chanmari FCT 3-17100000—0——6,20
06/04/2026Indian League Division 1@ Namdhari FCT 5-47300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20212175 nghìn €
29/05/202121125 nghìn €
26/05/202222175 nghìn €
04/01/202323125 nghìn €
09/05/202323125 nghìn €
19/12/20232475 nghìn €
28/05/20242450 nghìn €
12/12/20242525 nghìn €
14/05/20252575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Diamond Harbour FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
21/08/2025Kerala Blasters FCDiamond Harbour FCChuyển nhượng—
30/05/2025Inter KashiKerala Blasters FCCho mượn—
15/01/2025Kerala Blasters FCInter KashiChuyển nhượng—
30/05/2024Minerva PunjabKerala Blasters FCCho mượn—
30/01/2024Kerala Blasters FCMinerva PunjabChuyển nhượng—
14/06/2022Churchill BrothersKerala Blasters FCChuyển nhượng—
24/11/2020lncome Tax Sports Recreation (Mumbai)Churchill BrothersChuyển nhượng—
30/06/2019FC Goa IIlncome Tax Sports Recreation (Mumbai)Chuyển nhượng—
30/06/2018Union Bank of India MumbaiFC Goa IIChuyển nhượng—
30/06/2017Mumbai FC U18Union Bank of India MumbaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com