
Vincy Barretto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Churchill Brothers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 38% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,17 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 5,92 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Jamshedpur FC | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Chennaiyin FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2022 | Kerala Blasters FC | Chennaiyin FC | Hết hạn mượn 0.0375M € | 37 nghìn € |
| 07/07/2021 | Gokulam Kerala FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2020 | FC Goa II | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Goa U18 | FC Goa II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dempo SC U18 | FC Goa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực35