Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sunil Chhetri

Bengaluru FCTiền đạoIND
42Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sunil Chhetri là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—102000011100%0%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sunil Chhetri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-020001104/400/2—6,65
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-2dự bị00000—0———
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-131000009/902/3—6,51
09/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCT 1-06000001/201/3V6,34
04/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCH 1-145000018/901/4—6,60
25/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 0-088001019/1101/3—6,32
16/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 3-3610010121/2112/5—6,38
11/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 1-261001005/700/1—6,70
04/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaT 2-0801021111/1513/7—8,12
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 3-176002105/702/3—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 275 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201228400 nghìn €
07/10/201329400 nghìn €
14/11/201632275 nghìn €
14/02/201934400 nghìn €
29/05/201934400 nghìn €
29/12/201935375 nghìn €
27/02/202035350 nghìn €
07/04/202035300 nghìn €
19/11/202036250 nghìn €
29/05/202136200 nghìn €
06/12/202137150 nghìn €
26/05/202237125 nghìn €
04/01/20233875 nghìn €
09/05/20233875 nghìn €
19/12/20233975 nghìn €
28/05/20243950 nghìn €
12/12/20244050 nghìn €
29/05/20254050 nghìn €
16/12/20254125 nghìn €
26/05/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2016Mumbai City FCBengaluruChuyển nhượng—
30/05/2016BengaluruMumbai City FCCho mượn—
31/12/2015Mumbai City FCBengaluruChuyển nhượng—
09/07/2015BengaluruMumbai City FCHết hạn mượn 0.142M €142 nghìn €
29/07/2013Sporting CP BBengaluruChuyển nhượng—
29/06/2013Churchill BrothersSporting CP BCho mượn—
12/02/2013Sporting CP BChurchill BrothersChuyển nhượng—
03/07/2012Mohun Bagan Super GiantSporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2011United SC KolkataMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
09/02/2011Sporting Kansas CityUnited SC KolkataChuyển nhượng—
26/03/2010DempoSporting Kansas CityChuyển nhượng—
30/06/2009East Bengal FCDempoChuyển nhượng—
30/06/2008Jagatjit Cotton & Textile Mills FC (- 2011)East Bengal FCChuyển nhượng—
30/06/2004Mohun Bagan Super GiantJagatjit Cotton & Textile Mills FC (- 2011)Chuyển nhượng—
30/06/2002City Club (Delhi)Mohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
30/06/200139 Gorka Training CentreCity Club (Delhi)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com