Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gurmeet Singh

SC DelhiThủ mônIND
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gurmeet Singh là thủ môn 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo SC Delhi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—2218090255%100%007,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/58 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gurmeet Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 4-19030010/270——6,30
12/10/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantT 1-09060022/3102/2—8,25
19/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 2-0dự bị000—0———
10/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 4-1904108/2402/2—6,68
02/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-2900006/250—V5,67
24/04/2026Super League Ấn Độvs FC GoaB 0-29022011/2201/2—5,98
19/04/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 0-19050010/230——7,03
15/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCH 1-19020018/1901/1—6,63
10/04/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiB 0-39030014/2101/1—5,85
20/03/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCB 1-49030119/2101/2—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20191925 nghìn €
29/05/20191950 nghìn €
19/11/20202050 nghìn €
29/05/20212175 nghìn €
06/12/20212275 nghìn €
26/05/20222250 nghìn €
04/01/202323100 nghìn €
09/05/202323150 nghìn €
19/12/202324175 nghìn €
28/05/202424175 nghìn €
12/12/202425225 nghìn €
29/05/202525275 nghìn €
16/12/202526225 nghìn €
26/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com