
Chinglensana Singh Konsham
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Chinglensana Singh Konsham là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/161 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | — | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 106/108 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/86 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 0 | 1/5 | V | 6,53 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/82 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 83/88 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/67 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/99 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/05/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2024 | SC Delhi | Bengaluru FC | Hết hạn mượn | — |
| 04/09/2020 | FC Goa | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Shillong Lajong FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2016 | Odisha FC | Shillong Lajong FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Shillong Lajong FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Tata Atletico Football Academia | Shillong Lajong FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực47