
Ayush Dev Chhetri là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/93 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/45 | 1 | 4/6 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 1 | 3/9 | — | 6,28 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 4/6 | — | 6,46 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 3 | 3/6 | — | 6,46 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 2/6 | — | 6,67 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 8/9 | — | 7,66 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/9 | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | FC Goa | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Aizawl FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aizawl FC U18 | Aizawl FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực38