
U19 Tây Ban Nha
SpainHLV Paco GallardoGiá trị 40,5 triệu €
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình U19 Tây Ban Nha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | ESP | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 21 | ESP | 200 cm | 3,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | ESP | 185 cm | 15,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | ESP | 174 cm | 2,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | ESP | 190 cm | 14,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | ESP | 188 cm | 12,0 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 21 | ESP | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | ESP | — | 325 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | ESP | 175 cm | 10,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | ESP | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | SEN | 185 cm | 35,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | ESP | 169 cm | 5,0 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | ESP | 187 cm | 12,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | ESP | 189 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Không rõ | 21 | ALG | 184 cm | 100 nghìn € |