Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Mella

RC DeportivoTiền đạoESP
21Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

David Mella là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—421670002265%27%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Mella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-345000007/901/2V5,63
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-175002219/1501/6—6,32
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-128000004/502/4—6,55
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-119000003/611/6—6,39
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-145001037/802/9—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202418600 nghìn €
23/06/2024191,0 triệu €
13/10/2024192,0 triệu €
12/12/2024192,0 triệu €
26/03/2025194,0 triệu €
23/06/2025204,0 triệu €
15/10/2025205,0 triệu €
29/12/2025205,0 triệu €
21/06/2026215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com