
Siren Diao là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atalanta U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
455Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 455 | 3 | 0 | 0 | 16 | 6 | 79% | 29% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/96 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/57 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 1/10 | — | 7,30 |
| 14/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/20 | 1 | 5/13 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Pescara | T 2-1 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 5/12 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mirandes | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Atalanta U23 | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Cesena | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Atalanta U23 | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Granada CF | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Atalanta U23 | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Verona U19 | Atalanta U23 | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Hellas Verona Under 18 | Verona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hellas Sport Youth | Hellas Verona Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | UE Costa Brava Youth (- 2022) | Hellas Sport Youth | Chuyển nhượng | — |