
Yanis Senhadji
Tiền đạoALG
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Yanis Senhadji là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ALG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Real Betis B | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hercules | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Real Betis B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Tenerife | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Real Betis B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Calavera CF U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis Balompie Youth | Calavera CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Sant Andreu Youth | Real Betis Balompie Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UE Cornellà Youth | UE Sant Andreu Youth | Chuyển nhượng | — |