Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yarek Gasiorowski

PSV EindhovenHậu vệESP
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Yarek Gasiorowski là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21870000088%75%007,25
Eredivisie2026-2027—30330000093%75%006,59
Siêu cúp Hà Lan2026—11900000090%40%006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/76 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/44 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yarek Gasiorowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-0740000059/6723/3—7,61
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-2dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-113000008/900/1—6,89
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0250000018/2003/4—7,11
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaT 7-1901011073/7602/3—8,00
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 13-09010111107/11112/3—7,91
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3dự bị00000—0———
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202318200 nghìn €
12/10/2023181,0 triệu €
21/12/20231810,0 triệu €
06/06/20241915,0 triệu €
26/12/20241915,0 triệu €
20/03/20252012,0 triệu €
08/06/2025207,5 triệu €
01/10/20252010,0 triệu €
01/12/20252016,0 triệu €
27/05/20262118,0 triệu €
24/09/20262114,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Valencia CFPSV EindhovenHết hạn mượn 9.8M €9,8 triệu €
30/09/2023Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2023Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2021Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com