
Wassim Keddari
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Wassim Keddari là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,91 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/75 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/67 | 2 | 3/6 | — | 7,72 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/2 | — | 5,77 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 4/7 | V | 5,86 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 29/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Muaither SC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/67 | 1 | 6/9 | V | 6,07 |
| 26/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Waab SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 1 | 4/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/03/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 01/05/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Al-Arabi Sports Club | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2022 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực47