Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Dominguez

Dinamo ZagrebHậu vệESP
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Sergi Dominguez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—543280002086%62%106,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800000088%70%007,04
Croatian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/305 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/30 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/122 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Dominguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0900000078/8335/7—7,63
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2730000024/3612/5—5,66
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0900000030/3922/3—6,46
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4900020062/7527/10—6,15
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0900000285/9215/7—7,39
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2450000062/6703/5—6,57
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3900010076/8425/8—6,57
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202318100 nghìn €
19/12/202318100 nghìn €
23/06/202419100 nghìn €
13/10/2024191,0 triệu €
17/12/2024191,0 triệu €
24/06/2025201,0 triệu €
29/09/2025202,5 triệu €
21/12/2025202,5 triệu €
28/05/2026219,0 triệu €
29/09/20262112,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Barcelona AtlèticDinamo ZagrebHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2023Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2022Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
09/08/2021Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2020CE Sant GabrielBarcelona U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com