
Miguel Carvalho Vianna
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Miguel Carvalho Vianna là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 1 | 159 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/91 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | — | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 3/6 | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Al Qadsiah | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Hazem | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Al Qadsiah | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Merida AD | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Al Qadsiah | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | RCD Espanyol B | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2022 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Barcelona Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |