
Assane Diao Diaoune là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Como.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
683Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 427 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 85% | 48% | 2 | 0 | 7,45 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 109 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 63% | 0 | 0 | 7,50 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/181 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/33 | 0 | 4/13 | V | 6,65 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 5/8 | — | 6,57 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 2 | 6/15 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 30/34 | 3 | 10/18 | V | 7,37 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 4 | 11/15 | — | 8,02 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Genoa | T 4-1 | 84 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/38 | 3 | 8/15 | — | 9,50 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-1 | 65 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 30/35 | 1 | 4/6 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 18 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 18 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 9,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 19 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 30,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | Real Betis | Como | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 02/10/2023 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Balon de Cadiz Youth | Real Betis Balompie Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CP Flecha Negra U19 | Balon de Cadiz Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Badajoz U19 | CP Flecha Negra U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực44