
U19 Băng Đảo
IcelandHLV Thórhallur SiggeirssonGiá trị 525 nghìn €
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U19 Băng Đảo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu vệ | 23 | ISL | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | ISL | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | ISL | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 22 | ISL | — | 350 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | ISL | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 22 | ISL | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | ISL | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | ISL | — | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | ISL | — | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | ISL | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | ISL | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | ISL | 182 cm | 550 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 10 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | ISL | — | 1,2 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | — | ISL | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | ISL | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | ISL | — | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | ISL | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | — | ISL | — | — |