
Galdur Gudmundsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.159Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 21 | 13 | 1.159 | 7 | 0 | 5 | 32 | 15 | 65% | 46% | 2 | 0 | 6,68 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.159 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 15/32
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/280 (65%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 20/55 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/112 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 51
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | 82 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 16/24 | 2 | 5/12 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-1 | 71 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 15/26 | 0 | 2/5 | — | 8,25 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | — | — | 5,78 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 11/18 | 2 | 5/11 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/24 | 1 | 8/11 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.