Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hjalti Sigurdsson

KR ReykjavikHậu vệISL
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hjalti Sigurdsson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
637Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1266370006186%58%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/425 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
20/42 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/50 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hjalti Sigurdsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-28000005/612/2—6,22
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-1450000014/2034/6—5,94
19/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2900000143/5134/5—7,00
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-1dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 5-3230000013/130——5,97
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 3-39000017/812/3—6,08
11/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-2620000019/2300/2—6,04
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-1900021035/4222/3—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20191925 nghìn €
30/11/20202025 nghìn €
15/10/20212150 nghìn €
14/12/20222225 nghìn €
24/06/20252450 nghìn €
07/12/20252550 nghìn €
28/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com