Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vuk Oskar Dimitrijevic

Fram ReykjavikTiền đạoISL
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vuk Oskar Dimitrijevic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Tiểu sử Vuk Oskar Dimitrijevic

Vuk Oskar Dimitrijevic là tiền đạo 25 tuổi, quốc tịch Iceland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fram Reykjavik. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 25 trận với 1732 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 5 lần và có điểm trung bình 6,50. Ở giải Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 24 trận, 3 bàn và 5 kiến tạo; tại Icelandic Cup, có 1 trận ra sân. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.735Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—25211.671305411690%50%106,76
Icelandic Cup2026—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.671 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
16/41
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
9/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/9/11
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/412 (90%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
5/31 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/129 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vuk Oskar Dimitrijevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-4300000—0——6,30
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-228002106/800/2—6,48
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2710031115/1623/6—6,47
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-3610010015/1600/4—6,53
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-274000009/1001/2—6,30
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2900010227/3013/9—6,37
25/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-3741042416/1812/2—8,20
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1880221319/1914/5V8,27
11/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-5900021123/2404/4—6,33
01/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-1800011114/1417/13—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181725 nghìn €
15/10/20191850 nghìn €
30/11/20201975 nghìn €
15/10/20212050 nghìn €
14/12/20222150 nghìn €
07/12/20232275 nghìn €
07/11/202423100 nghìn €
24/06/202524150 nghìn €
07/12/202524225 nghìn €
28/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com