
Danijel Dejan Djuric là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.216Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1216Phút/bàn
5/43Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 15 | 1.216 | 0 | 0 | 4 | 43 | 5 | 75% | 48% | 3 | 0 | 6,42 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/43
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 30/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/381 (75%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/49 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/181 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 90
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/3 | V | 6,31 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 2/5 | — | 5,32 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 5/10 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 2 | 3/5 | — | 6,78 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 5/8 | — | 6,67 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/11/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | NK Istra 1961 | KA Akureyri | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 16/02/2025 | Vikingur Reykjavik | NK Istra 1961 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/07/2022 | Midtjylland U19 | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Breidablik UBK U19 | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực41