
Orri Hrafn Kjartansson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.843Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
921Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 18 | 1.828 | 2 | 0 | 6 | 30 | 14 | 82% | 51% | 2 | 0 | 6,54 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.828 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/680 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/172 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 75
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 3 | 6/9 | V | 6,00 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-1 | 60 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/38 | 6 | 7/10 | — | 6,63 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 48/51 | 0 | 2/4 | — | 8,15 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 5/11 | — | 6,35 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 3/14 | — | 6,28 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực36