
Jakob Pálsson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.476Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1476Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 16 | 1.476 | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 82% | 52% | 5 | 0 | 6,39 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.476 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/699 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/89 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 99
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/138 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 3 | 6/9 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/58 | 1 | 5/8 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 32/42 | 2 | 3/6 | V | 6,50 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 3/7 | — | 5,59 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực43