
Tractor S.C.
Phong độ: THHBB
Tractor S.C. sẽ gặp Al-Ain FC lúc 23:00 ngày 26/10/2026 tại Cúp C1 châu Á Elite.
Đội hình Tractor S.C.
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 18 | IRI | 192 cm | — | |
| 81 | Thủ môn | 27 | IRI | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | IRI | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 37 | IRI | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | IRI | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 33 | IRI | 183 cm | 650 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | IRI | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | IRI | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 32 | IRI | 184 cm | 325 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 20 | IRI | 180 cm | — | |
| 58 | Hậu vệ | 32 | IRI | 185 cm | 550 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 30 | UZB | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | IRI | 172 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | CRO | 176 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | CRO | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | IRI | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | IRI | 182 cm | 325 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | CRO | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 21 | IRI | — | — | |
| 70 | Tiền đạo | 31 | IRI | 193 cm | 800 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 25 | IRI | 176 cm | 2,2 triệu € |