
Terengganu FC
Phong độ: BBBHT
Terengganu FC sẽ gặp DPMM FC lúc 20:00 ngày 20/11/2026 tại VĐQG Malaysia.
Đội hình Terengganu FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | MAS | — | 175 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 27 | MAS | 195 cm | 50 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 32 | MAS | 176 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | CMR | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | MAS | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | MAS | — | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | — | — | 25 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 25 | MAS | — | 325 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | MAS | — | 250 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 28 | — | — | 200 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 33 | SEN | 192 cm | — | |
| 56 | Hậu vệ | 26 | MAS | — | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | — | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | PHI | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | ESP | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | MAS | 175 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 34 | — | 158 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | MAS | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | BDI | 164 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | — | 186 cm | 225 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | BRA | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 27 | MAS | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | MAS | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 34 | — | — | — | |
| 82 | Tiền đạo | 31 | MAS | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 29 | — | — | 50 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 36 | ESA | 179 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 29 | MAS | 175 cm | 175 nghìn € |