Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romel Morales

Terengganu FCTiền đạoMAS
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Romel Morales là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Terengganu FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4115510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 155 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romel Morales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/201922300 nghìn €
29/06/202123250 nghìn €
22/11/202124275 nghìn €
18/05/202224300 nghìn €
15/10/202225300 nghìn €
24/05/202325300 nghìn €
17/12/202326275 nghìn €
14/11/202427300 nghìn €
13/05/202527350 nghìn €
08/12/202528325 nghìn €
07/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Johor Darul Ta'zim FCTerengganu FCChuyển nhượng—
19/02/2024Kuala Lumpur City FCJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
14/02/2021Melaka UnitedKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
31/12/2019Selangor PKNSMelaka UnitedChuyển nhượng—
04/01/2018Free playerSelangor PKNSChuyển nhượng—
30/06/2017Club Atletico Banfield IIFree playerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy68
  • Sức mạnh39
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com