
Romel Morales là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Terengganu FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/11/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Kuala Lumpur City FC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Melaka United | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Selangor PKNS | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Free player | Selangor PKNS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atletico Banfield II | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy68
- Sức mạnh39
- Thể lực63