
Nelson Bonilla là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Terengganu FC.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Saint Vincent và Grenadines | T 3-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,39 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Puerto Rico | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/9 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/09/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/03/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 850 nghìn € |
| 29/09/2015 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 13/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực53