
Safwan Mazlan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Terengganu FC.
Tiểu sử Safwan Mazlan
Safwan Mazlan là hậu vệ 26 tuổi người Malaysia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Terengganu FC. Cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 22/02/2000. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Malaysia, cầu thủ có 3 trận với 161 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Terengganu FC II sang Terengganu FC vào ngày 12/12/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2022 | Terengganu FC II | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FAM-MSN Project | Terengganu FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Terengganu FC U18 | FAM-MSN Project | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SSN Terengganu Bukit Nenas | Terengganu FC U18 | Chuyển nhượng | — |