
Mateusinho là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Terengganu FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 311 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 311 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | V | 6,57 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/10/2023 | 24 | — |
| 18/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | 25 | — |
| 13/04/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Sukhothai FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | FC Dornbirn | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | AA Internacional de Limeira | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2023 | AD Confiança | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Londrina PR | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Brasil de Pelotas | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 23/06/2022 | Londrina PR | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Vitória - BA | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2021 | Sao Bernardo | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Vitória - BA | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Guarani SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Grêmio FBPA B (-2022) | Guarani SP | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | Guarani SP | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực35