
Suhaimi Husin là thủ môn 32 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Terengganu FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 22/11/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/05/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/10/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 13/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Terengganu FC II | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Terengganu FC | Terengganu FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hanelang FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | T-Team FC U21 (-2017) | Hanelang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hanelang FC | T-Team FC U21 (-2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 144
- Chỉ số 223
- Chỉ số 450
- Chỉ số 346