Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pape Diakite

Terengganu FCHậu vệSEN
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pape Diakite là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Terengganu FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —20122023
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20121925 nghìn €
13/06/201219100 nghìn €
06/12/20121975 nghìn €
08/10/201421200 nghìn €
07/02/201825175 nghìn €
14/11/201825175 nghìn €
02/10/201926200 nghìn €
31/05/202027200 nghìn €
19/08/202027300 nghìn €
18/05/202229275 nghìn €
15/10/202229300 nghìn €
15/10/202330—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Kedah FATerengganu FCChuyển nhượng—
29/07/2025Chiangmai United FCKedah FAChuyển nhượng—
16/07/2025Lalitpur City FC Chiangmai United FCChuyển nhượng—
16/03/2025Calicut Football ClubLalitpur City FC Chuyển nhượng—
17/08/2024Free playerCalicut Football ClubChuyển nhượng—
06/11/2023Hoang Anh Gia LaiFree playerTrở lại—
17/01/2023Terengganu FCHoang Anh Gia LaiChuyển nhượng—
14/12/2021Sai Gon FC (- 2022)Terengganu FCChuyển nhượng—
12/04/2021Cong An Ho Chi Minh CitySai Gon FC (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2019Tampa Bay RowdiesCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
19/07/2018Free playerTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
07/02/2016Free playerFC EdmontonChuyển nhượng—
30/06/2015Royal AntwerpFree playerTrở lại—
29/06/2014Koninklijke Lierse SportkringRoyal AntwerpCho mượn—
06/01/2014Royal AntwerpKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2013AS Dakar Sacre CoeurRoyal AntwerpChuyển nhượng—
17/04/2013Free playerAS Dakar Sacre CoeurChuyển nhượng—
30/06/2012TrencinFree playerTrở lại—
14/11/2011AS Dakar Sacre CoeurTrencinChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com