Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ubaidullah Shamsul

Terengganu FCHậu vệMAS
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ubaidullah Shamsul là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Terengganu FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5436900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ubaidullah Shamsul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 1-0900000062/6715/7—6,99
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 6-015000004/60——6,52
28/09/2026FIFA ASEAN Cupvs IndonesiaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ BangladeshT 3-0dự bị00000—0———
19/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamB 0-2900000264/6858/12—7,25
16/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-2900000162/6712/5—6,86
08/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs PhilippinesT 1-0900010182/9203/3—7,68
01/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanB 0-2900010154/5913/8—7,03
28/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs LàoT 4-0900011083/8413/4—8,10
25/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ MyanmarT 2-1900000140/4812/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20232075 nghìn €
14/11/202420150 nghìn €
13/05/202521175 nghìn €
08/12/202522225 nghìn €
07/06/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Terengganu FC IITerengganu FCChuyển nhượng—
31/12/2022FAM-MSN ProjectTerengganu FC IIChuyển nhượng—
31/12/2020—FAM-MSN ProjectChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com