Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvis Kamsoba

Terengganu FCTiền đạoBDI
30Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Elvis Kamsoba là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Terengganu FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4320900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 209 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvis Kamsoba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ SeychellesT 3-171010011/10——6,60
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ KenyaH 1-11000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201922100 nghìn €
10/09/201923250 nghìn €
07/10/202024250 nghìn €
29/03/202124300 nghìn €
30/09/202125350 nghìn €
05/05/202225400 nghìn €
08/11/202226500 nghìn €
23/05/202326350 nghìn €
15/02/202427300 nghìn €
14/07/202427300 nghìn €
15/10/202428250 nghìn €
18/05/202528200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Star City FCTerengganu FCChuyển nhượng—
05/08/2025Balzan FCStar City FCChuyển nhượng—
31/10/2024Free playerBalzan FCChuyển nhượng—
30/06/2024PSS SlemanFree playerTrở lại—
20/11/2023Free playerPSS SlemanChuyển nhượng—
30/06/2023SepahanFree playerTrở lại—
22/07/2022Sydney FCSepahanHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
21/07/2021Melbourne VictorySydney FCChuyển nhượng—
02/01/2019Avondale FCMelbourne VictoryChuyển nhượng Free—
30/09/2017Melbourne KnightsAvondale FCChuyển nhượng—
31/10/2016Croydon KingsMelbourne KnightsChuyển nhượng—
31/08/2016Adelaide Croatia RaidersCroydon KingsChuyển nhượng—
28/02/2014UnknownAdelaide Croatia RaidersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy73
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com