Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Ruiz

Terengganu FCTiền vệESP
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Victor Ruiz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Terengganu FC.

Tiểu sử Victor Ruiz

Victor Ruiz là tiền vệ của câu lạc bộ Terengganu FC, quốc tịch Spain, sinh ngày 02/11/1993 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Malaysia, cầu thủ có 4 trận ra sân, ghi 1 bàn và 337 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi là 175 nghìn €, cao nhất là 1,0 triệu € (2022), và hợp đồng đến ngày 30/05/2027. Hồ sơ ghi nhận chuyển nhượng ngày 20/07/2026 từ Kuala Lumpur City FC đến Terengganu FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4433710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201925100 nghìn €
14/04/201925100 nghìn €
03/06/201925100 nghìn €
06/10/201925700 nghìn €
05/01/202026700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
30/07/202026550 nghìn €
27/12/202027750 nghìn €
22/06/2021271,0 triệu €
02/01/2022281,0 triệu €
07/06/2022281,0 triệu €
01/12/202229700 nghìn €
11/06/202329700 nghìn €
14/12/202330500 nghìn €
30/05/202430500 nghìn €
22/12/202431200 nghìn €
03/04/202531175 nghìn €
08/12/202532175 nghìn €
07/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Kuala Lumpur City FCTerengganu FCChuyển nhượng—
21/08/2025Free playerKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
13/02/2025St. GallenFree playerTrở lại—
13/02/2024Al FayhaSt. GallenChuyển nhượng—
01/08/2022St. GallenAl FayhaHết hạn mượn 0.726612M €726 nghìn €
31/12/2018FormenteraSt. GallenChuyển nhượng—
18/07/2018Yeclano DeportivoFormenteraChuyển nhượng—
30/06/2017UD AlziraYeclano DeportivoChuyển nhượng—
17/08/2016Valencia CF MestallaUD AlziraChuyển nhượng—
12/07/2015Olímpic XàtivaValencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2014CD UtielOlímpic XàtivaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com