Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faiz Nasir

Terengganu FCTiền đạo
34Tuổi
158Chiều cao (cm)
47Cân nặng (kg)
—Giá trị

Faiz Nasir là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo Terengganu FC.

Tiểu sử Faiz Nasir

Faiz Nasir là tiền đạo người Malaysia, hiện thi đấu cho Terengganu FC ở tuổi 34. Cầu thủ sinh ngày 21/07/1992, cao 158 cm, nặng 47 kg và thuận chân trái. Cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và có 1 trận tại Cúp FA Malaysia. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2019), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20192025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/201927200 nghìn €
29/06/202128100 nghìn €
22/11/202129125 nghìn €
18/05/202229125 nghìn €
15/10/202230125 nghìn €
24/05/202330125 nghìn €
17/12/202331100 nghìn €
14/11/20243275 nghìn €
13/05/20253275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/06/2025Terengganu FCKelantan Red Warrior FCChuyển nhượng—
30/05/2025Kedah D.A. FCTerengganu FCCho mượn—
17/03/2024Terengganu FCKedah D.A. FCChuyển nhượng—
30/12/2023Kelantan Red WarriorTerengganu FCCho mượn—
12/07/2023Terengganu FCKelantan Red WarriorChuyển nhượng—
30/11/2019Selangor FCTerengganu FCChuyển nhượng—
06/12/2018Terengganu FCSelangor FCChuyển nhượng—
31/12/2016FELCRA Football ClubTerengganu FCChuyển nhượng—
31/12/2013Kelantan U20FELCRA Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012UnknownKelantan U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com