
Faiz Nasir là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo Terengganu FC.
Tiểu sử Faiz Nasir
Faiz Nasir là tiền đạo người Malaysia, hiện thi đấu cho Terengganu FC ở tuổi 34. Cầu thủ sinh ngày 21/07/1992, cao 158 cm, nặng 47 kg và thuận chân trái. Cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và có 1 trận tại Cúp FA Malaysia. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2019), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/11/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/05/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/10/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Terengganu FC | Kelantan Red Warrior FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Kedah D.A. FC | Terengganu FC | Cho mượn | — |
| 17/03/2024 | Terengganu FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kelantan Red Warrior | Terengganu FC | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Terengganu FC | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Selangor FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2018 | Terengganu FC | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FELCRA Football Club | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Kelantan U20 | FELCRA Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Kelantan U20 | Chuyển nhượng | — |