Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Musiolik

Stal MielecTiền đạoPOL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sebastian Musiolik là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.

Tiểu sử Sebastian Musiolik

Sebastian Musiolik là tiền đạo của Stal Mielec, mang quốc tịch Poland và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Sebastian Musiolik ra sân 4 trận tại Hạng 2 Ba Lan với tổng 183 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2021, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Stal Mielec từ AE Kifisias vào ngày 17/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—4218300000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—102910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: —2019: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20131750 nghìn €
18/08/20131750 nghìn €
23/03/201518100 nghìn €
29/06/201519150 nghìn €
09/01/201619100 nghìn €
23/07/201620100 nghìn €
04/07/20172175 nghìn €
24/01/201821—
20/02/20192275 nghìn €
28/06/201923350 nghìn €
14/01/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
17/08/202024550 nghìn €
21/02/202124650 nghìn €
23/06/202125600 nghìn €
30/12/202125400 nghìn €
13/06/202226400 nghìn €
15/11/202226250 nghìn €
08/06/202327200 nghìn €
05/10/202327350 nghìn €
28/12/202327450 nghìn €
06/06/202428450 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
02/04/202528300 nghìn €
05/06/202529200 nghìn €
11/12/202529200 nghìn €
03/06/202630175 nghìn €
07/10/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026AE KifisiasStal MielecChuyển nhượng—
14/08/2025Slask WroclawAE KifisiasChuyển nhượng—
30/06/2024Gornik ZabrzeSlask WroclawChuyển nhượng—
03/07/2023Rakow CzestochowaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
29/06/2021Nuovo Pordenone FC 2024Rakow CzestochowaCho mượn—
30/09/2020Rakow CzestochowaNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
30/06/2018KS Energetyk ROWRakow CzestochowaChuyển nhượng—
13/07/2017Piast GliwiceKS Energetyk ROWChuyển nhượng—
29/06/2017KS Energetyk ROWPiast GliwiceCho mượn—
08/01/2017Piast GliwiceKS Energetyk ROWChuyển nhượng—
29/06/2016KS Energetyk ROWPiast GliwiceCho mượn—
11/02/2016Piast GliwiceKS Energetyk ROWChuyển nhượng—
30/06/2015KS Energetyk ROWPiast GliwiceChuyển nhượng—
28/02/2013ROW Rybnik U19KS Energetyk ROWChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com