
Hubert Matynia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 400 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/03/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | — |
| 07/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/10/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Free Player | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Olimpia Elblag | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2024 | Zaglebie Sosnowiec | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Miedz Legnica | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pogon Szczecin | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vineta Wolin | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Salos Szczecin U19 | Vineta Wolin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực43