
Israel Puerto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Stal Mielec.
Tiểu sử Israel Puerto
Israel Puerto là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Stal Mielec, quốc tịch Spain, sinh ngày 15/06/1993 và hiện 33 tuổi. Cao 187 cm, nặng 75 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 692 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2021; hợp đồng đến ngày 29/06/2027. Bản chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 20/08/2025, khi cầu thủ chuyển từ Gloria Buzau sang Stal Mielec.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 782 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 782 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/01/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/07/2014 | 21 | — |
| 12/04/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Gloria Buzau | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2024 | Free Player | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Jabalain | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Jagiellonia Bialystok | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slask Wroclaw | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Recreativo Huelva | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/08/2018 | Mirandes | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/07/2017 | Racing Santander | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/11/2016 | Free Player | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Lugo | Free Player | Trở lại | — |
| 04/03/2015 | Villarreal B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sevilla Atletico | Villarreal B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực56