
Kamil Koscielny là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 492 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 492 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/03/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 24 | — |
| 15/08/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Miedz Legnica | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stal Rzeszow | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Warta Poznan | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Puszcza Niepolomice | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Stal Mielec | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Rakow Czestochowa | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2018 | Wigry Suwalki | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Radomiak Radom | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Siarka Tarnobrzeg | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Stal Mielec | Siarka Tarnobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Resovia Rzeszow | Stal Mielec | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Stal Mielec | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Stal Mielec U19 | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực51