
Bartlomiej Kukułowicz là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/04/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/07/2025 | 24 | — |
| 07/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Stal Stalowa Wola | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Bohemians | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Bruk Bet Termalica | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Gornik Leczna | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Avia Swidnik | Gornik Leczna | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Gornik Leczna | Avia Swidnik | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Legia Warszawa (Youth) | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực40