Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Sadlocha

Stal MielecTiền đạoPOL
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kacper Sadlocha là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—116100000——00—
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202017150 nghìn €
26/08/202017250 nghìn €
18/01/202118200 nghìn €
20/05/202118200 nghìn €
30/12/202119150 nghìn €
13/06/202219150 nghìn €
17/11/202219100 nghìn €
15/06/20232050 nghìn €
04/12/202321100 nghìn €
20/06/20242175 nghìn €
09/08/202421—
25/09/20252275 nghìn €
07/12/20252375 nghìn €
09/06/20262375 nghìn €
07/10/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Czarni PolaniecStal MielecChuyển nhượng—
21/01/2025Free PlayerCzarni PolaniecChuyển nhượng—
30/06/2024Stal RzeszowFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Stal MielecStal RzeszowChuyển nhượng—
29/06/2022Stal RzeszowStal MielecCho mượn—
16/02/2022Stal MielecStal RzeszowChuyển nhượng—
19/01/2020RC Lens U19Stal MielecHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
18/02/2019Stal MielecRC Lens U19Hết hạn mượn 0.32M €320 nghìn €
18/04/2018Stal Mielec U19Stal MielecChuyển nhượng—
30/04/2017Stal Mielec YouthStal Mielec U19Chuyển nhượng—
31/07/2015Pogoń Staszów Akademia PiłkarskaStal Mielec YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com