
Bartosz Kwiecień là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/09/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/10/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Miedz Legnica | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Korona Kielce | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Resovia Rzeszow | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Jagiellonia Bialystok | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Arka Gdynia | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Jagiellonia Bialystok | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Korona Kielce | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | Chrobry Glogow | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Korona Kielce | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Gornik Leczna | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 26/02/2014 | Korona Kielce | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Juventa Starachowice | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2013 | Korona Kielce | Juventa Starachowice | Cho mượn | — |
| 10/01/2013 | Juventa Starachowice | Korona Kielce | Chuyển nhượng 0.0025M € | 2 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực46