
Marcin Cebula là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 601 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 601 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 5,89 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 07/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/5 | — | 5,49 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2012 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/02/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Korona Kielce | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2025 | Free Player | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Slask Wroclaw | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Rakow Czestochowa | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Korona Kielce | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2012 | Korona Kielce II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Korona Kielce Youth | Korona Kielce U19 | Chuyển nhượng | — |