
Piotr Wlazło là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Tiểu sử Piotr Wlazło
Piotr Wlazło là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Stal Mielec, quốc tịch Poland, sinh ngày 03/06/1989 và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Ba Lan, cầu thủ đã ra sân 4 trận với 351 phút thi đấu và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bruk Bet Termalica đến Stal Mielec vào ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 351 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 351 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/08/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/03/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/07/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/08/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/04/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/09/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 07/10/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Bruk Bet Termalica | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2018 | Jagiellonia Bialystok | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Wisla Plock | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 10/07/2013 | Radomiak Radom | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2012 | Widzew lodz | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.0075M € | 7 nghìn € |
| 30/12/2011 | Radomiak Radom | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 28/07/2011 | Widzew lodz | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Radomiak Radom | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực50